Labour Party

/'leibə'pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công đảng (Anh): Tên của một đảng chính trị lớnVương quốc Anh, được thành lập để đại diện cho lợi ích của người lao động thúc đẩy các chính sách dân chủ xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Labour Party won the general election. (Công đảng đã thắng cuộc tổng tuyển cử.)
    • He has been a member of the Labour Party for twenty years. (Ông ấy đã là thành viên của Công đảng được hai mươi năm.)
    • The policy was introduced by the Labour Party. (Chính sách này được Công đảng giới thiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Labour Party leader": lãnh đạo Công đảng.

    • The new Labour Party leader gave a speech. (Vị lãnh đạo mới của Công đảng đã một bài phát biểu.)
  • "a Labour Party conference": hội nghị của Công đảng.

    • The decision was made at the annual Labour Party conference. (Quyết định được đưa ra tại hội nghị thường niên của Công đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Labour (Labour Party): thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến đảng chính trị này tại Anh.
  • Social Democratic Party: Đảng Dân chủ Xã hội (một đảng chính trị khác có thể một số tương đồng về tư tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • The Labour: cách gọi tắt thông dụng cho Đảng Lao động Anh.
  • Socialist party: đảng xã hội chủ nghĩa (một thuật ngữ chung chỉ các đảng đường lối tương tự).
Lưu ý
  • Phân biệt: "Labour Party" (viết hoa) thường dùng để chỉ cụ thể đảng chính trịAnh. Cụm từ "labour party" (không viết hoa) ít phổ biến hơn có thể dùng để chỉ một đảng lao động nói chungmột quốc gia khác, nhưng trong hầu hết ngữ cảnh, đề cập đến đảngAnh.
  • Chính tả: Trong tiếng Anh-Anh, từ này được đánh vần "Labour Party". Trong tiếng Anh-Mỹ, đảng tương tự có thể được gọi với cách đánh vần khác.
danh từ
  1. Công đảng (Anh)

Từ đồng nghĩa